thiên phủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi ở của các thiên thần, theo quan niệm mê tín, tôn giáo: "thiên phủ" là một khái niệm chỉ nơi cư ngụ trên trời của các thiên thần, tiên nữ hoặc các thực thể thần thánh, thường được nhắc đến trong các truyền thuyết, tín ngưỡng dân gian hoặc văn học cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ tích, người ta kể rằng có một thiên phủ lộng lẫy trên chín tầng mây. (Trong truyện cổ tích, người ta kể rằng có một thiên phủ lộng lẫy trên chín tầng mây.)
- Theo lời kể của các cụ, linh hồn người tốt sau khi chết sẽ được đưa về thiên phủ. (Theo lời kể của các cụ, linh hồn người tốt sau khi chết sẽ được đưa về thiên phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cửa thiên phủ": thường dùng trong văn chương để ví von nơi cao quý, đẹp đẽ hoặc khó với tới.
- Phong cảnh nơi đây đẹp tựa như cửa thiên phủ. (Phong cảnh nơi đây đẹp tựa như cửa thiên phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên đình (danh từ): cũng chỉ nơi ở của các thần tiên, thường gắn với bộ máy cai quản (có Ngọc Hoàng, các quan...). Nghĩa gần với "thiên phủ" nhưng thường mang tính chất "triều đình trên trời" hơn.
- Truyện Tây Du Ký kể về cuộc nổi loạn ở thiên đình. (Truyện Tây Du Ký kể về cuộc nổi loạn ở thiên đình.)
Thiên cung (danh từ): cung điện trên trời, nơi ở của thần tiên. Nghĩa rất gần với "thiên phủ".
- Nàng tiên từ thiên cung bay xuống hạ giới. (Nàng tiên từ thiên cung bay xuống hạ giới.)
Từ đồng nghĩa
- Thiên đường: thường chỉ nơi cực lạc, hạnh phúc viên mãn sau khi chết (theo một số tôn giáo), hoặc nơi ở của Chúa, chư thần. Có phạm vi nghĩa rộng hơn "thiên phủ".
- Bồng lai: tên một ngọn núi tiên trong truyền thuyết, thường dùng để chỉ chốn tiên cảnh, nơi các tiên ở.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "thiên phủ" chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, truyện dân gian, hoặc lời ăn tiếng nói mang màu sắc xưa. Trong đời sống hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái trang trọng, cổ kính, huyền bí.
- Nơi thiên thần ở, theo mê tín.